CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
MINA
BHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
GMINA/USDT
3,95+4,80%+0,039%+0,005%-0,12%443,26 N--
ONDO
BHợp đồng vĩnh cửu ONDOUSDT
GONDO/USDT
3,88+4,72%+0,039%+0,005%-0,04%14,18 Tr--
AEON
BHợp đồng vĩnh cửu AEONUSDT
GAEON/USDT
3,69+4,48%+0,037%+0,005%+0,11%1,39 Tr--
MMT
BHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
GMMT/USDT
3,56+4,34%+0,036%+0,004%+0,00%2,04 Tr--
TRUMP
BHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
GTRUMP/USDT
2,68+3,27%+0,027%-0,013%+0,14%28,43 Tr--
MET
BHợp đồng vĩnh cửu METUSDT
GMET/USDT
2,46+3,00%+0,025%+0,005%-0,04%888,56 N--
ALLO
BHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
GALLO/USDT
2,22+2,70%+0,022%-0,004%-0,06%2,58 Tr--
AI
BHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
GAI/USDT
2,09+2,54%+0,021%-0,015%+0,25%860,61 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
1,89+2,30%+0,019%-0,010%+0,12%561,45 N--
ATOM
BHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
GATOM/USDT
1,28+1,56%+0,013%+0,006%-0,28%4,20 Tr--
SAND
BHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
GSAND/USDT
0,62+0,76%+0,006%-0,122%+0,20%1,39 Tr--
DATA
BHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
GDATA/USDT
0,34+0,41%+0,003%-0,001%+0,10%1,20 Tr--
RE
BHợp đồng vĩnh cửu REUSDT
GRE/USDT
0,15+0,18%+0,001%+0,000%-0,30%3,95 Tr--
BREV
BHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
GBREV/USDT
0,10+0,13%+0,001%+0,005%-0,53%469,16 N--
USDC
BHợp đồng vĩnh cửu USDCUSDT
GUSDC/USDT
0,00+0,00%+0,000%+0,000%-0,01%1,08 Tr--