CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
DOOD
BDOOD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT
290,96+354,00%-2,910%-0,431%+0,95%3,23 Tr--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
228,13+277,56%-2,281%-0,209%+1,07%3,49 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
167,89+204,26%-1,679%-0,084%+0,26%934,26 N--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
143,71+174,84%-1,437%-0,042%+0,13%1,25 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
104,23+126,81%-1,042%-0,004%-0,07%851,41 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
82,60+100,49%-0,826%+0,005%+0,10%367,98 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
70,97+86,35%-0,710%-0,048%+0,40%479,66 N--
CT
BCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CTUSDT
53,68+65,31%-0,537%-0,021%+0,12%2,56 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
35,01+42,59%-0,350%-0,044%-0,06%760,94 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
22,46+27,33%-0,225%-0,071%+0,13%3,70 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
21,94+26,70%-0,219%-0,004%-0,03%4,16 Tr--
CHZ
BCHZ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
21,51+26,17%-0,215%+0,005%-0,16%1,27 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
21,49+26,14%-0,215%-0,027%+0,18%729,28 N--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
20,31+24,72%-0,203%-0,016%+0,17%876,15 N--
BLUR
BBLUR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BLURUSDT
18,72+22,77%-0,187%-0,030%+0,36%1,24 Tr--
MEW
BMEW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEWUSDT
17,24+20,98%-0,172%-0,010%+0,20%818,67 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
16,21+19,73%-0,162%-0,022%+0,31%463,07 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
12,50+15,21%-0,125%+0,004%-0,04%14,14 Tr--
EGLD
BEGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
12,50+15,21%-0,125%-0,003%+0,56%480,19 N--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
12,30+14,97%-0,123%-0,016%+0,11%2,29 Tr--
GMT
BGMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT
12,17+14,81%-0,122%-0,013%+0,09%377,60 N--
ARKM
BARKM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
11,14+13,56%-0,111%-0,013%+0,16%502,54 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
11,11+13,52%-0,111%-0,038%+0,06%848,22 N--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
10,46+12,73%-0,105%+0,001%-0,06%432,21 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,08%381,75 N--