| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 371,88 | +452,46% | -3,719% | -0,002% | +0,29% | 2,87 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 196,16 | +238,66% | -1,962% | -0,124% | +0,25% | 13,43 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 140,16 | +170,53% | -1,402% | +0,003% | -0,22% | 1,57 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 125,15 | +152,27% | -1,252% | -0,030% | +0,18% | 728,42 N | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 124,65 | +151,66% | -1,247% | -0,053% | +0,18% | 785,32 N | -- | |
BBREV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT | 92,91 | +113,04% | -0,929% | -0,036% | +0,12% | 2,89 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 70,96 | +86,34% | -0,710% | -0,032% | +0,27% | 1,25 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 69,53 | +84,59% | -0,695% | -0,092% | +0,25% | 868,22 N | -- | |
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 67,40 | +82,01% | -0,674% | -0,037% | +0,09% | 630,82 N | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 45,94 | +55,90% | -0,459% | +0,005% | -0,23% | 2,83 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 39,02 | +47,48% | -0,390% | +0,005% | -0,04% | 1,20 Tr | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 36,90 | +44,89% | -0,369% | +0,006% | +0,05% | 1,01 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 36,65 | +44,59% | -0,366% | -0,158% | +0,31% | 4,08 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 36,10 | +43,92% | -0,361% | -0,149% | +0,42% | 4,86 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 33,89 | +41,23% | -0,339% | +0,005% | -0,11% | 544,40 N | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 30,40 | +36,98% | -0,304% | -0,015% | +0,15% | 1,20 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 26,70 | +32,49% | -0,267% | +0,005% | -0,21% | 779,23 N | -- | |
BRVN/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT | 25,72 | +31,30% | -0,257% | -0,037% | +0,09% | 593,69 N | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 25,56 | +31,09% | -0,256% | -0,045% | +0,18% | 3,32 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 23,51 | +28,60% | -0,235% | -0,010% | -0,10% | 1,16 Tr | -- | |
BGMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GMTUSDT | 20,63 | +25,10% | -0,206% | +0,005% | -0,03% | 926,34 N | -- | |
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 15,89 | +19,33% | -0,159% | -0,083% | +0,87% | 1,94 Tr | -- | |
BJTO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT | 15,10 | +18,37% | -0,151% | -0,728% | +2,05% | 3,27 Tr | -- | |
BMOODENG/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT | 11,92 | +14,50% | -0,119% | +0,005% | -0,05% | 2,15 Tr | -- | |
BSNX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT | 10,71 | +13,03% | -0,107% | +0,004% | -0,11% | 1,41 Tr | -- |