CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
GRVT
BGRVT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GRVTUSDT
128,16+155,93%-1,282%-0,073%+0,28%2,67 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
98,06+119,31%-0,981%-0,033%+0,20%3,41 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
75,29+91,61%-0,753%-0,095%+0,33%686,47 N--
CFX
BCFX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CFXUSDT
53,41+64,98%-0,534%-0,012%+0,18%2,37 Tr--
AEON
BAEON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AEONUSDT
48,06+58,48%-0,481%-0,019%+0,19%2,08 Tr--
SLX
BSLX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
41,48+50,47%-0,415%-0,055%+0,20%2,93 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
33,88+41,22%-0,339%-0,050%+0,17%209,06 N--
RAY
BRAY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT
29,86+36,33%-0,299%-0,015%+0,12%823,25 N--
BAND
BBAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
23,44+28,52%-0,234%+0,010%-0,03%235,94 N--
WOO
BWOO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
22,63+27,53%-0,226%+0,007%-0,39%159,81 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
20,20+24,57%-0,202%-0,024%+0,33%1,18 Tr--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
18,92+23,02%-0,189%-0,001%+0,12%1,22 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
18,83+22,91%-0,188%-0,031%+0,21%422,34 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
17,47+21,26%-0,175%+0,009%-0,21%319,36 N--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
17,19+20,92%-0,172%+0,005%-0,24%813,00 N--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
16,41+19,97%-0,164%+0,003%+0,01%334,92 N--
RSR
BRSR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
15,20+18,49%-0,152%+0,010%-0,38%331,14 N--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
14,97+18,21%-0,150%-0,022%+0,21%553,24 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
14,95+18,19%-0,150%-0,035%+0,17%4,24 Tr--
S
BS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SUSDT
13,84+16,84%-0,138%+0,002%-0,21%477,76 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
13,35+16,24%-0,133%+0,005%-0,17%645,90 N--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
13,16+16,01%-0,132%-0,022%+0,26%646,59 N--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
13,09+15,92%-0,131%-0,038%+0,03%1,02 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
13,01+15,83%-0,130%+0,007%-0,14%320,64 N--
AEVO
BAEVO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AEVOUSDT
12,45+15,15%-0,125%+0,005%-0,20%422,45 N--